á»· hoa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế chạm trổ hoa : Một loại ghế được trang trí bằng các hoa văn, họa tiết hình hoa được chạm khắc tinh xảo, thường thể hiện sự cầu kỳ thẩm mỹ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gian phòng chính đặt một chiếchoa bằng gỗ trắc rất đẹp. (Trong gian phòng chính đặt một chiếc ghế chạm hoa bằng gỗ trắc rất đẹp.)
    • Chiếchoa cổ này niên đại từ thế kỷ 19. (Chiếc ghế chạm hoa cổ này niên đại từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ỷ hoa" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển, để chỉ những món đồ nội thất giá trị nghệ thuật lịch sử.
    • Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tậphoa thời Nguyễn. (Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập ghế chạm hoa thời Nguyễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghế chạm: Từ tổng quát hơn để chỉ các loại ghế chạm khắc trang trí, không nhất thiết hoa .
  • : Từ cổ, thường dùng độc lập để chỉ một loại ghế dựa, ghế đôn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Ghế chạm hoa: Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn với cùng nghĩa.
  • Ghế khảm hoa: Chỉ loại ghế trang trí hoa văn bằng kỹ thuật khảm (cẩn) chứ không phải chạm nổi.
Lưu ý sử dụng
  • "Ỷ hoa" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "ghế chạm hoa" cho dễ hiểu.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản, bài viết về đồ cổ, nội thất truyền thống hoặc trong không gian văn hóa nghệ thuật.
  1. ghế chạm trổ hoa